Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "diễm phúc" (1)

diễm phúc
phát
Tiếng Anh Tính từbless
Từ vựng của tôi
thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~

swap_horiz Từ liên quan "diễm phúc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "diễm phúc" (1)

thật diễm phúc được gặp bạn
I'm very happy to meet ~